IELTS Speaking – Làm thế nào để Phát âm 44 âm chuẩn đây?

by ILIAT School
1 comment 231 views
phát âm chuẩn ielts speaking

Về mặt lý thuyết, phát âm sẽ chiếm 25% tổng số điểm của bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng phát âm sẽ phần nào ảnh hưởng đến độ trôi chảy khi nói. Do vậy, có thể khẳng định rằng phát âm là yếu tố quan trọng hơn cả trong việc quyết định điểm số mà bạn sẽ nhận được cho bài thi IELTS Speaking của mình. Vậy, đâu là những yếu tố mà bạn cần chủ ý để có thể “phát âm chuẩn”? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết ngày hôm nay của chúng mình nhé.

Phát âm là sự tổng hòa của 6 yếu tố cơ bản bao gồm: individual sound (âm đơn), word stress (trọng âm của từ), sentence stress (trọng âm của câu), weak sound (âm yếu), linking sound (nối âm) và intonation (ngữ điệu). 

  • Individual sound (âm đơn)

Mỗi âm thanh trong ngôn ngữ tiếng Anh được minh họa trong biểu đồ ngữ âm dưới đây. Nó được tách thành các nguyên âm ở phía trên và các phụ âm ở phía dưới. Mỗi từ được tạo thành từ sự kết hợp những âm đơn này. Trên thực tế, bạn sẽ không được yêu cầu phát âm từng âm thanh đơn lẻ này trong phần thi IELTS Speaking của mình. Dẫu vậy, việc nắm chắc cách phát âm của từng âm đơn là cực kì quan trọng vì đó là nền tảng để bạn phát triển khả năng phát âm đúng của mình sau này.  

Để luyện tập phát âm các âm đơn, https://www.teachingenglish.org.uk/article/phonemic-chart là một địa chỉ mà bạn nên tham khảo. Việc nghe và nhắc lại nhiều lần theo mẫu sẽ giúp bạn dần hoàn thiện được phát âm của mình.

Bảng IPA
  • Word stress (trọng âm của từ) 

Mỗi từ được tạo thành từ các âm tiết và thông thường một hoặc nhiều trong số này cần được nói mạnh hơn các từ khác. Nếu không làm điều này một cách chính xác, người bản ngữ sẽ khó mà hiểu những gì đang được nói và điều này có thể làm bạn mất điểm trong bài kiểm tra IELTS.

  • Sentence stress (trọng âm của câu): Để hiểu thêm về trọng âm của câu, cần phải hiểu rằng mỗi câu được cấu tạo từ các từ nội dung (content word) và function word (từ chức năng).

Từ nội dung là những từ mang ý nghĩa. Chúng thường là (nhưng không phải luôn luôn) động từ, danh từ, tính từ hoặc trạng từ. Ta thường nhấn mạnh các từ nội dung vì chúng là quan trọng nhất. Không có chúng thì câu không có ý nghĩa.

Các từ chức năng không có nghĩa và thay vào đó chủ yếu là các quy tắc ngữ pháp. Chúng không quan trọng bằng từ ngữ nội dung và ta không nhấn mạnh vào chúng. Chúng là những từ như đại từ, bài viết và giới từ.

  • Weak sound (âm yếu)

Như chúng ta đã thấy ở trên. Chúng ta nhấn mạnh một số từ nhất định trong một câu bằng cách nói chúng rõ hơn những từ khác, nhưng chúng ta cũng cần nhận thức được những từ nhất định không cần nhấn mạnh. Những từ này được gọi là âm yếu.

Điều này không chỉ giúp chúng ta nghe giống người bản ngữ hơn mà còn giúp chúng ta nói trôi chảy hơn, do đó giúp chúng ta cải thiện sự lưu loát. Nó cũng giúp ích cho việc luyện nghe vì hầu hết các câu trong tiếng Anh chứa âm thanh yếu và điều này thường gây ra vấn đề khó khăn cho người học tiếng Anh.

  • Linking sound (âm nối)

Khi người bản ngữ nói chuyện, các từ họ nói thường có sự liên kết với nhau và điều này khiến họ nghe trôi chảy hơn. Nói cách khác, khi người bản ngữ nói thì âm thanh cuối cùng và âm thanh đầu tiên của một số từ có thể thay đổi. Đó có thể là sự kết hợp giữa phụ âm và nguyên âm hoặc giữa hai phụ âm.

  • Intonation (ngữ điệu)

Ngữ điệu liên quan đến sự tăng giảm tự nhiên trong lời nói mà bạn thường nghe từ những người nói tiếng Anh bản địa.

Thay đổi ngữ điệu có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa của mọi người, ngay cả khi họ đang nói cùng một câu.

Có một số cách mà giọng nói của chúng ta có thể thay đổi trong giọng điệu bao gồm:

  • fall (đi xuống)
  • rise (đi lên)
  • flat (không thay đổi)

Xem thêm: http://ielts.iliat.org/ielts-speaking-10-idiom-de-ap-dung-giup-ban-tang-diem-trong-bai-thi-noi/

Bài viết liên quan