Hiểu thế nào cho đúng về Từ vựng IELTS Writing?

by ILIAT School
0 comment 201 views
Bàn về từ vựng trong ielts writing

Bên cạnh ngữ pháp và ý tưởng, từ vựng IELTS Writing cũng là một chủ đề thu hút nhiều sự quan tâm của các thí sinh khi nói đến phần thi Viết trong kì thi IELTS. Vậy, những loại từ vựng nào thì sẽ cần thiết cho bài thi IELTS Writing? Hãy kiểm tra danh sách dưới đây để xem bạn cần bổ sung những từ vựng nào vào từ điển từ vựng IELTS Writing của mình nhé.

1. Từ vựng IELTS Writing cho Task 1

Dựa trên đặc thù của dạng bài miêu tả biểu đồ, thí sinh cần đặc biệt chú ý đến các từ vựng IELTS Writing có chức năng miêu tả sự thay đổi trong hình minh họa. Cụ thể là miêu tả sự tăng, giảm, bình ổn, v…v… Ngoài ra, cần có sự phối hợp, luân phiên thay đổi dựa danh từ hoặc động từ để thể hiện những sự thay đổi đó. Để làm cho sự miêu tả được sinh động hơn, bạn đừng quên kết hợp với những tính từ (bổ nghĩa cho danh từ) và trạng từ (bổ nghĩa cho động từ) nhé. Ví dụ của những từ vựng IELTS Writing nói trên là:

Noun: a decrease, a rise, a growth, a decline

Verb: decrease, decline, grow, go up, rise

Adjective: sharp, minimal, gentle, significant

Adverb: sharply, minimally, gently, significantly

Bên cạnh đó, bạn còn cần phải cung cấp những số liệu trong Task 1. Vậy nên, hãy nhanh tay bỏ túi những từ vựng sau để có thể dẫn chứng những con số một cách nhanh, gọn, lẹ nhé:

a small fraction, a small number, a small minority

a large portion, a significant majority

nearly a fifth, almost 10%, in region of 40%, more than a half, over a quarter, around two thirds, more or less three quarters, exactly one in ten, approximately a third

2. Từ vựng IELTS Writing cho Task 2

Đối với bài luận trong Task 2, những loại từ vựng mà thí sinh cần quan tâm là những nhóm từ có chức năng định hình cấu trúc cho bài viết và tăng sự liên kết ý trong toàn bài. Bao gồm những nhóm sau:

Liệt kêĐưa ví dụĐưa ra ý khái quát
firstly, secondly, thirdlyfor examplein general
first, furthermore, finallyfor instancegenerally
to begin, to concludeas follows:on the whole
nextthat isas a rule
Củng cố luận điểmin this casefor the most part
alsonamelyin most cases
furthermorein other wordsusually
moreoverChỉ kết quảLàm nổi bật chi tiết
what is moresoin particular
in additionthereforeparticularly
besidesas a result/consequenceespecially
above allaccordinglymainly
as well (as)consequentlyReformulation
in the same waybecause of this/thatin other words
not only … but alsothusrather
Đưa ra quan điểm tương đươnghenceto put it more simply
equallyfor this/that reasonĐưa ra quan điểm khác
likewiseso thatalternatively
similarlyin that caserather
correspondinglyunder these circumstanceson the other hand
in the same wayĐưa ra suy luậnthe alternative is
Transition to new pointthenanother possibility would be
now,in other wordsĐưa ra quan điểm trái ngược
as far as x is concernedin that caseinstead
with regard/reference tootherwiseconversely
as for …this implies that …on the contrary
it follows thatif so/notin contrast
turning toĐưa ra quan điểm phổ biếnin comparison
Kết luậnobviouslyĐưa ra quan điểm nhượng bộ
in conclusionclearlyeven though
to concludenaturallyhowever
in briefof coursehowever much
to summariseas can be expectednevertheless
overallsurelystill
thereforeafter allyet

3. Từ vựng IELTS Writing theo chủ đề

Như các bạn đã biết, đề thi IELTS Writing task 2 yêu cầu bạn thảo luận về một vấn đề nào đó trong cuộc sống. Các chủ đề rất đa dạng, trải dài từ giáo dục, môi trường cho đến những chủ đề phức tạp hơn như toàn cầu hóa. Để đạt điểm cao trong bài thi Writing, các thí sinh cần cho giám khảo thấy được khả năng sử dụng những từ vựng thuộc đúng chủ đề trong bài viết của mình.

Ví dụ như với các đề bài liên quan đến Employment, các cụm từ như: job opportunity, career path hay well-paid sẽ được coi là từ vựng chủ đề và có thể giúp thí sinh gây ấn tượng với người chấm. Lời khuyên mà ILIAT đưa ra là bạn hay xây dựng một kho từ vựng theo chủ đề cho riêng mình thông qua việc ghi chép, tập hợp các từ riêng rẽ và đọc bài viết mẫu để xem cách chúng được lồng ghép trong từng bài với các đề khác nhau.

Hãy tham khảo nguồn gợi ý này để tích lũy thêm từ vựng cho mình nhé: https://www.ieltsbuddy.com/ielts-topic-related-vocabulary.html

4. Từ vựng IELTS Writing đồng nghĩa

Một trong những điều rất được các giám khảo mong đợi ở mỗi bài thi Viết chính là khả năng paraphrase (diễn đạt tương đương) của thí sinh. Muốn làm được điều này, cách đơn giản nhất chính là thông qua việc sử dụng từ đồng nghĩa. Đối với từng task 1 và 2, sẽ có những nhóm từ đồng nghĩa riêng biệt mà bạn cần nắm vững. ILIAT xin trích dẫn hai nguồn tham khảo để bạn bổ sung thêm vào vốn từ vựng của mình nhé.

Từ vựng IELTS Writing đồng nghĩa Task 1: https://www.ielts-mentor.com/48-ielts-vocabulary/vocabulary-for-academic-ielts-writing-task-1/528-vocabulary-for-academic-ielts-writing-task-1-part-1

Từ vựng IELTS Writing đồng nghĩa Task 2: https://www.fluentland.com/list-of-100-common-synonyms-for-improving-your-english/

Chắc hẳn bạn đã bổ sung được rất nhiều từ vựng IELTS Writing hữu ích cho mình rồi đúng không nào. Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết tiếp theo về IELTS WRITING của ILIAT tại đây nhé.

Bài viết liên quan